Cách dùng "快开门师兄" (kuài kāi mén shī xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
快开门师兄
kuài kāi mén shī xiōng
Mau mở cửa đi, sư huynh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师兄 | shī xiōng | Sư huynh. |
| 2▶ | 快开门师兄 | kuài kāi mén shī xiōng | Mau mở cửa đi, sư huynh. |
| 3 | 我求你了师兄 师兄 | wǒ qiú nǐ le shī xiōng shī xiōng | Ta xin huynh đó, sư huynh. Sư huynh. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?

HSK 3
0:03s
yǐ hòu kàn yuè liàng jiù kě yǐ zuò zài zhè lǐ kàn leSau này ngắm trăng có thể ngồi ở đây ngắm.

HSK 7
0:03s
wài miàn zěn me le tīng qǐ lái dòng jìng bù xiǎoBên ngoài sao thế? Nghe động tĩnh to đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s












