Cách dùng "青霜 让开" (qīng shuāng ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
青霜 让开
qīng shuāng ràng kāi
Thanh Sương. Tránh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
39:30
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 青霜 | qīng shuāng | Thanh Sương. |
| 2▶ | 青霜 让开 | qīng shuāng ràng kāi | Thanh Sương. Tránh ra. |
| 3 | 青霜 | qīng shuāng | Thanh Sương. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu













