Cách dùng "我不会再让她孤孤单单一人了" (wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung

huìzàiràngdāndānrénle

ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1以后yǐ hòuVề sau,
2我不会再让她孤孤单单一人了wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.
3你们可以放心了nǐ men kě yǐ fàng xīn leMọi người yên tâm được rồi.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
不要走
HSK 2
0:03s
bú yào zǒuĐừng đi mà.