Cách dùng "我不会再让她孤孤单单一人了" (wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会再让她孤孤单单一人了
ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后 | yǐ hòu | Về sau, |
| 2▶ | 我不会再让她孤孤单单一人了 | wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le | ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa. |
| 3 | 你们可以放心了 | nǐ men kě yǐ fàng xīn le | Mọi người yên tâm được rồi. |
