Cách dùng "我不会再让她孤孤单单一人了" (wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会再让她孤孤单单一人了
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le
ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后 | yǐ hòu | Về sau, |
| 2▶ | 我不会再让她孤孤单单一人了 | wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén le | ta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa. |
| 3 | 你们可以放心了 | nǐ men kě yǐ fàng xīn le | Mọi người yên tâm được rồi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
méi yǒu le wǒ men bǎ zhěng zuò shān dōu fān biàn leKhông còn nữa rồi. Bọn con đã lật tung cả ngọn núi lên để tìm rồi.

HSK 5
0:03s
zhǎo néng jiù tā men de rén qīng shuāng zhào gù hǎo wài zǔ fù nǐ gěi wǒ huí láitìm người cứu được họ. Thanh Sương, chăm sóc ngoại tổ phụ cho tốt. Muội quay lại đây cho ta.

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ dàn shì nǐ bù néng xià shānXin lỗi, ta không muốn làm muội tổn thương. Nhưng muội không được xuống núi.

HSK 4
0:03s
zài wǎn jiù lái bù jí le nǐ kāi mén ā líĐể muộn nữa là không kịp đâu. Huynh mở cửa đi. A Ly.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s













