Cách dùng "我都一定会陪在你身边" (wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
我都一定会陪在你身边
wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān
ta cũng nhất định sẽ ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
29:14
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无论发生什么 | wú lùn fā shēng shén me | Bất kể xảy ra chuyện gì, |
| 2▶ | 我都一定会陪在你身边 | wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān | ta cũng nhất định sẽ ở bên nàng. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?

HSK 3
0:03s
yǐ hòu kàn yuè liàng jiù kě yǐ zuò zài zhè lǐ kàn leSau này ngắm trăng có thể ngồi ở đây ngắm.

HSK 7
0:03s
wài miàn zěn me le tīng qǐ lái dòng jìng bù xiǎoBên ngoài sao thế? Nghe động tĩnh to đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s












