Cách dùng "我还有什么可忙的" (wǒ hái yǒu shén me kě máng de) trong hội thoại tiếng Trung
我还有什么可忙的
Ta còn việc gì để làm nữa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:56
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就连窗子也帮我修好了 | jiù lián chuāng zi yě bāng wǒ xiū hǎo le | ngay cả cửa sổ cũng sửa xong giúp ta rồi. |
| 2▶ | 我还有什么可忙的 | wǒ hái yǒu shén me kě máng de | Ta còn việc gì để làm nữa? |
| 3 | 那明天陪我看日出吧 | nà míng tiān péi wǒ kàn rì chū ba | Vậy ngày mai ngắm bình minh với ta nhé? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?

HSK 3
0:03s
yǐ hòu kàn yuè liàng jiù kě yǐ zuò zài zhè lǐ kàn leSau này ngắm trăng có thể ngồi ở đây ngắm.

HSK 7
0:03s
wài miàn zěn me le tīng qǐ lái dòng jìng bù xiǎoBên ngoài sao thế? Nghe động tĩnh to đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s












