Cách dùng "我会陪着你的" (wǒ huì péi zhe nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我会陪着你的
Ta sẽ ở bên ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:29
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿尧不要害怕 | ā yáo bú yào hài pà | A Nghiêu đừng sợ. |
| 2▶ | 我会陪着你的 | wǒ huì péi zhe nǐ de | Ta sẽ ở bên ngài. |
| 3 | 我不怕 | wǒ bù pà | Ta không sợ. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
méi yǒu le wǒ men bǎ zhěng zuò shān dōu fān biàn leKhông còn nữa rồi. Bọn con đã lật tung cả ngọn núi lên để tìm rồi.

HSK 5
0:03s
zhǎo néng jiù tā men de rén qīng shuāng zhào gù hǎo wài zǔ fù nǐ gěi wǒ huí láitìm người cứu được họ. Thanh Sương, chăm sóc ngoại tổ phụ cho tốt. Muội quay lại đây cho ta.

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ dàn shì nǐ bù néng xià shānXin lỗi, ta không muốn làm muội tổn thương. Nhưng muội không được xuống núi.

HSK 4
0:03s
zài wǎn jiù lái bù jí le nǐ kāi mén ā líĐể muộn nữa là không kịp đâu. Huynh mở cửa đi. A Ly.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s













