Cách dùng "我让他们过两天再来" (wǒ ràng tā men guò liǎng tiān zài lái) trong hội thoại tiếng Trung
我让他们过两天再来
Ta bảo họ mấy ngày nữa hãy tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:32
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日子定好了吗 | rì zi dìng hǎo le ma | Đã chốt ngày chưa? |
| 2▶ | 我让他们过两天再来 | wǒ ràng tā men guò liǎng tiān zài lái | Ta bảo họ mấy ngày nữa hãy tới. |
| 3 | 明天你还有事情要忙吗 | míng tiān nǐ hái yǒu shì qíng yào máng ma | Ngày mai nàng còn việc gì phải làm không? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo lei mǎ shàng lái láng jūn nà ge shì bú shì shèn dé xuānĐược, có ngay. Công tử, đó có phải người làm

HSK 7
0:03s
pà bú shì yǒu shén me yǐn jí ba nǐ hú shuō shén me nechẳng lẽ có bệnh thầm kín gì? Ngươi nói bậy gì thế?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sū zuì dié yā huí cāng běi yǐ hòu zěn me yàng leSau khi Tô Túy Điệp bị áp giải về Thương Bắc thì thế nào?

HSK 7
0:03s
shéi dōu āi bù liǎo shān shàng de kǔ rì zi zhǐ bù dìngai cũng không chịu nổi cuộc sống khổ cực trên núi. Biết đâu













