Cách dùng "我让他们过两天再来" (wǒ ràng tā men guò liǎng tiān zài lái) trong hội thoại tiếng Trung
我让他们过两天再来
Ta bảo họ mấy ngày nữa hãy tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:32
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日子定好了吗 | rì zi dìng hǎo le ma | Đã chốt ngày chưa? |
| 2▶ | 我让他们过两天再来 | wǒ ràng tā men guò liǎng tiān zài lái | Ta bảo họ mấy ngày nữa hãy tới. |
| 3 | 明天你还有事情要忙吗 | míng tiān nǐ hái yǒu shì qíng yào máng ma | Ngày mai nàng còn việc gì phải làm không? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
tā men jiù shùn zhe nǎ tiáo xiǎo lù tōu tōu jiù pǎo le nehọ men theo con đường nhỏ nào đó lén lút chạy trốn rồi thì sao?

HSK 3
0:03s
yǐ hòu kàn yuè liàng jiù kě yǐ zuò zài zhè lǐ kàn leSau này ngắm trăng có thể ngồi ở đây ngắm.

HSK 7
0:03s
wài miàn zěn me le tīng qǐ lái dòng jìng bù xiǎoBên ngoài sao thế? Nghe động tĩnh to đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s












