Cách dùng "我让他们过两天再来" (wǒ ràng tā men guò liǎng tiān zài lái) trong hội thoại tiếng Trung
我让他们过两天再来
Ta bảo họ mấy ngày nữa hãy tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:32
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日子定好了吗 | rì zi dìng hǎo le ma | Đã chốt ngày chưa? |
| 2▶ | 我让他们过两天再来 | wǒ ràng tā men guò liǎng tiān zài lái | Ta bảo họ mấy ngày nữa hãy tới. |
| 3 | 明天你还有事情要忙吗 | míng tiān nǐ hái yǒu shì qíng yào máng ma | Ngày mai nàng còn việc gì phải làm không? |
