Cách dùng "他就没有给我一个笔直大道" (tā jiù méi yǒu gěi wǒ yí gè bǐ zhí dà dào) trong hội thoại tiếng Trung
他就没有给我一个笔直大道
Ông ấy không cho tôi một con đường thẳng tắp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:24
kě可
shì是
lǎo老
tiān天
yé爷
tā他
bù不
gōng公
píng平
“Nhưng ông trời không công bằng.”
LINE 0242:27
PLAYING SCENEtā他
jiù就
méi没
yǒu有
gěi给
wǒ我
yí一
gè个
bǐ笔
zhí直
dà大
dào道
“Ông ấy không cho tôi một con đường thẳng tắp.”
LINE 0342:31
zhè这
xiē些
nǐ你
yīng应
gāi该
dǒng懂
ba吧
zhōu周
jǐn瑾
“Những điều này chắc cô hiểu mà, Châu Cẩn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì dōu bù gǎn jìn qù kàn tā yī yǎnem thậm chí còn không dám vào nhìn anh ấy một lần.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn hǎo de bú kè qì lái xiǎo wǔCảm ơn ông chủ. Được rồi. Không có gì. Nào, bé năm.

HSK 4
0:03s
xiè xiè jiǎng chéng nǐ nǎ ér lái de qián mǎi qì shuǐ nǐ cāi aCảm ơn Tưởng Thành. Anh lấy đâu ra tiền mua nước ngọt vậy? Em đoán đi.

HSK 5
0:03s
zán liǎ hái yǒu mì mì le shì ba nǐ děng děng wǒ ya zǒu zhè me kuàiHai ta còn có bí mật với nhau nữa à? Đợi em với, đi nhanh thế.

HSK 4
0:03s
yǒu gè shì wǒ xiǎng gēn nǐ shāng liáng yī xiàCó chuyện này tôi muốn bàn với cậu một chút.