Cách dùng "我说你呢听见没有啊" (wǒ shuō nǐ ne tīng jiàn méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我说你呢听见没有啊
Tôi nói cậu đấy, nghe thấy không hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
gěi wǒ tuō gè xié sōng kuài sōng kuài
给我脱个鞋 松快松快
“cởi giày cho tôi đi, cho thoải mái một chút.”
LINE 0205:31
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
nǐ你
ne呢
tīng听
jiàn见
méi没
yǒu有
a啊
“Tôi nói cậu đấy, nghe thấy không hả?”
LINE 0305:34
gē nǐ kàn tā jiā lǐ chū shì le nǐ kàn zhè ge yàng zi
哥 你看他家里出事了 你看这个样子
“Anh, anh xem, nhà cậu ta xảy ra chuyện rồi, anh trông cái bộ dạng cậu ta này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 7 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì dōu bù gǎn jìn qù kàn tā yī yǎnem thậm chí còn không dám vào nhìn anh ấy một lần.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn hǎo de bú kè qì lái xiǎo wǔCảm ơn ông chủ. Được rồi. Không có gì. Nào, bé năm.

HSK 4
0:03s
xiè xiè jiǎng chéng nǐ nǎ ér lái de qián mǎi qì shuǐ nǐ cāi aCảm ơn Tưởng Thành. Anh lấy đâu ra tiền mua nước ngọt vậy? Em đoán đi.

HSK 5
0:03s
zán liǎ hái yǒu mì mì le shì ba nǐ děng děng wǒ ya zǒu zhè me kuàiHai ta còn có bí mật với nhau nữa à? Đợi em với, đi nhanh thế.

HSK 4
0:03s
yǒu gè shì wǒ xiǎng gēn nǐ shāng liáng yī xiàCó chuyện này tôi muốn bàn với cậu một chút.

HSK 4
0:03s
tā bǎ tā kǎo zài le U pán lǐ le U pán mù qián zài hóng tiān dà shàcậu ấy đã sao chép vào USB rồi. USB hiện đang ở tòa nhà Hồng Thiên.