Cách dùng "我说你呢听见没有啊" (wǒ shuō nǐ ne tīng jiàn méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

shuōnetīngjiànméiyǒua

Tôi nói cậu đấy, nghe thấy không hả?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
gěi wǒ tuō gè xié sōng kuài sōng kuài

给我脱个鞋 松快松快

cởi giày cho tôi đi, cho thoải mái một chút.

LINE 0205:31
PLAYING SCENE
shuō
ne
tīng
jiàn
méi
yǒu
a

Tôi nói cậu đấy, nghe thấy không hả?

LINE 0305:34
gē nǐ kàn tā jiā lǐ chū shì le nǐ kàn zhè ge yàng zi

哥 你看他家里出事了 你看这个样子

Anh, anh xem, nhà cậu ta xảy ra chuyện rồi, anh trông cái bộ dạng cậu ta này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp05:31
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 7 of 9)
我想找一个地方躲起来
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng zhǎo yí gè dì fāng duǒ qǐ láiem muốn tìm một nơi để trốn đi.
但这一切不是你的错
HSK 4
0:03s
dàn zhè yī qiè bú shì nǐ de cuòNhưng tất cả những chuyện này không phải lỗi của em.
他是为了要给我过生日
HSK 3
0:03s
tā shì wèi le yào gěi wǒ guò shēng rìVì muốn tổ chức sinh nhật cho em
我甚至都不敢进去看他一眼
HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì dōu bù gǎn jìn qù kàn tā yī yǎnem thậm chí còn không dám vào nhìn anh ấy một lần.
但其实我的心好痛好痛
HSK 4
0:03s
dàn qí shí wǒ de xīn hǎo tòng hǎo tòngnhưng thật ra trong lòng em đau lắm, đau lắm.
那段日子我过得很消沉
HSK 7
0:03s
nà duàn rì zi wǒ guò dé hěn xiāo chénKhoảng thời gian đó em rất suy sụp.
又一根地不停地抽烟
HSK 5
0:03s
yòu yī gēn dì bù tíng dì chōu yānhết điếu này đến điếu khác.
我和他没完没了地吵架
HSK 7
0:03s
wǒ hé tā méi wán méi liǎo dì chǎo jiàEm và anh ấy cãi nhau không dứt,
我的人生再也不会快乐了
HSK 4
0:03s
wǒ de rén shēng zài yě bú huì kuài lè lecuộc đời mình sẽ không bao giờ vui vẻ nữa.
我以为他也变了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi tā yě biàn leEm tưởng anh ấy cũng thay đổi,
变成了一个混蛋
HSK 3
0:03s
biàn chéng le yí gè hùn dàntrở thành một kẻ tồi tệ.
他骗了我五年
HSK 5
0:03s
tā piàn le wǒ wǔ niánAnh ấy đã lừa em suốt năm năm,
我竟然信了他五年
HSK 4
0:03s
wǒ jìng rán xìn le tā wǔ niánmà em lại tin anh ấy suốt năm năm.
是我做错了吗
HSK 1
0:03s
shì wǒ zuò cuò le maCó phải em làm sai rồi không?
我对不起所有人
HSK 4
0:03s
wǒ duì bù qǐ suǒ yǒu rénmình có lỗi với tất cả mọi người.
谢谢老板 好的 不客气 来 小五
HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn hǎo de bú kè qì lái xiǎo wǔCảm ơn ông chủ. Được rồi. Không có gì. Nào, bé năm.
谢谢蒋诚 你哪儿来的钱买汽水 你猜啊
HSK 4
0:03s
xiè xiè jiǎng chéng nǐ nǎ ér lái de qián mǎi qì shuǐ nǐ cāi aCảm ơn Tưởng Thành. Anh lấy đâu ra tiền mua nước ngọt vậy? Em đoán đi.
咱俩还有秘密了是吧 你等等我呀走这么快
HSK 5
0:03s
zán liǎ hái yǒu mì mì le shì ba nǐ děng děng wǒ ya zǒu zhè me kuàiHai ta còn có bí mật với nhau nữa à? Đợi em với, đi nhanh thế.
有个事 我想跟你商量一下
HSK 4
0:03s
yǒu gè shì wǒ xiǎng gēn nǐ shāng liáng yī xiàCó chuyện này tôi muốn bàn với cậu một chút.
他把它拷在了U盘里了 U盘目前在鸿天大厦
HSK 4
0:03s
tā bǎ tā kǎo zài le U pán lǐ le U pán mù qián zài hóng tiān dà shàcậu ấy đã sao chép vào USB rồi. USB hiện đang ở tòa nhà Hồng Thiên.