Cách dùng "我心里就更加确定了这一点" (wǒ xīn lǐ jiù gèng jiā què dìng le zhè yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我心里就更加确定了这一点
trong lòng anh càng chắc chắn điều này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:37
shuō说
tā他
yí一
dìng定
huì会
lái来
“bảo anh ấy nhất định sẽ đến,”
LINE 0217:39
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
lǐ里
jiù就
gèng更
jiā加
què确
dìng定
le了
zhè这
yì一
diǎn点
“trong lòng anh càng chắc chắn điều này.”
LINE 0317:43
nǐ你
men们
táo逃
zǒu走
le了
yǐ以
hòu后
“Rốt cuộc các anh đã làm gì”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s