Cách dùng "我以为他也变了" (wǒ yǐ wéi tā yě biàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我以为他也变了
Em tưởng anh ấy cũng thay đổi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:14
wǒ我
yě也
bú不
huì会
gǎn感
jué觉
téng疼
“cũng không còn cảm thấy đau.”
LINE 0233:18
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
wéi为
tā他
yě也
biàn变
le了
“Em tưởng anh ấy cũng thay đổi,”
LINE 0333:22
biàn变
chéng成
le了
yí一
gè个
hùn混
dàn蛋
“trở thành một kẻ tồi tệ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s