Cách dùng "有人相信吗 我信你" (yǒu rén xiāng xìn ma wǒ xìn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
有人相信吗 我信你
có người tin không? Em tin anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:58
dōu都
shì是
wèi为
le了
àn案
zi子
“đều là vì vụ án,”
LINE 0214:59
PLAYING SCENEyǒu rén xiāng xìn ma wǒ xìn nǐ
有人相信吗 我信你
“có người tin không? Em tin anh.”
LINE 0315:04
jiǎng蒋
chéng诚
wǒ我
xìn信
nǐ你
“Tưởng Thành, em tin anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 7 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì dōu bù gǎn jìn qù kàn tā yī yǎnem thậm chí còn không dám vào nhìn anh ấy một lần.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn hǎo de bú kè qì lái xiǎo wǔCảm ơn ông chủ. Được rồi. Không có gì. Nào, bé năm.

HSK 4
0:03s
xiè xiè jiǎng chéng nǐ nǎ ér lái de qián mǎi qì shuǐ nǐ cāi aCảm ơn Tưởng Thành. Anh lấy đâu ra tiền mua nước ngọt vậy? Em đoán đi.

HSK 5
0:03s
zán liǎ hái yǒu mì mì le shì ba nǐ děng děng wǒ ya zǒu zhè me kuàiHai ta còn có bí mật với nhau nữa à? Đợi em với, đi nhanh thế.

HSK 4
0:03s
yǒu gè shì wǒ xiǎng gēn nǐ shāng liáng yī xiàCó chuyện này tôi muốn bàn với cậu một chút.

HSK 4
0:03s
tā bǎ tā kǎo zài le U pán lǐ le U pán mù qián zài hóng tiān dà shàcậu ấy đã sao chép vào USB rồi. USB hiện đang ở tòa nhà Hồng Thiên.