Cách dùng "在那种情况下 我真的无能为力" (zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ zhēn de wú néng wéi lì) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhǒngqíngkuàngxià zhēndenéngwéi

Trong tình huống đó, anh thật sự bất lực.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:54

Anh...

LINE 0218:01
PLAYING SCENE
zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ zhēn de wú néng wéi lì

在那种情况下 我真的无能为力

Trong tình huống đó, anh thật sự bất lực.

LINE 0318:05
wǒ zhǐ néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe lǎo xiē hài sǐ le tā men

我只能眼睁睁地看着老蝎 害死了他们

Anh chỉ có thể trơ mắt nhìn Lão Hạt hại chết họ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp18:01
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
我知道你接受不了今天的事
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiē shòu bù liǎo jīn tiān de shìTôi biết cô không chấp nhận được chuyện hôm nay.
可是老天爷他不公平
HSK 5
0:03s
kě shì lǎo tiān yé tā bù gōng píngNhưng ông trời không công bằng.
他就没有给我一个笔直大道
HSK 2
0:03s
tā jiù méi yǒu gěi wǒ yí gè bǐ zhí dà dàoÔng ấy không cho tôi một con đường thẳng tắp.
这些你应该懂吧周瑾
HSK 3
0:03s
zhè xiē nǐ yīng gāi dǒng ba zhōu jǐnNhững điều này chắc cô hiểu mà, Châu Cẩn.
晴天霹雳的一件事
HSK 1
0:03s
qíng tiān pī lì de yī jiàn shìmột chuyện như sét đánh giữa trời quang
就足以改变一个人的一生
HSK 6
0:03s
jiù zú yǐ gǎi biàn yí gè rén de yī shēngcũng đủ thay đổi cả cuộc đời một người.