Cách dùng "除非上面把我换了" (chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
除非上面把我换了
trừ phi bên trên đổi tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
0:38
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 高速公路不许挖 | gāo sù gōng lù bù xǔ wā | không được đào đường cao tốc |
| 2▶ | 除非上面把我换了 | chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn le | trừ phi bên trên đổi tôi đi. |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì zhōng yāng de tóng zhì zhǎo guò nǐcó phải các đồng chí ở trung ương tới tìm cậu không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
děng jīng hǎi chè dǐ bù xū yào wǒ wǒ zài shū fú baChờ Kinh Hải không còn cần tôi nữa, tôi lại thoải mái sau.















