Cách dùng "除非上面把我换了" (chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
除非上面把我换了
trừ phi bên trên đổi tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
0:38
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 高速公路不许挖 | gāo sù gōng lù bù xǔ wā | không được đào đường cao tốc |
| 2▶ | 除非上面把我换了 | chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn le | trừ phi bên trên đổi tôi đi. |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ men zhè zhī duì wǔ jiào yù zhěng dùn sǎo hēi chú èĐội ngũ chúng ta giáo dục, chỉnh đốn, chống tội phạm và cái ác,

HSK 3
0:03s
jīng hǎi yǐ hòu yīng gāi bú huì yǒu zhè me dà de àn zi le baSau này chắc Kinh Hải sẽ không còn vụ án lớn như vậy nữa đâu nhỉ?

