Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你可是我一手 提拔起来的" (nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái de) trong hội thoại tiếng Trung

你可是我一手 提拔起来的

nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái de

cậu là người được tôi một tay đề bạt lên.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
0:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1徐忠啊xú zhōng aTừ Trung à,
2你可是我一手 提拔起来的nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái decậu là người được tôi một tay đề bạt lên.
3shìPhải.

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 1 of 6)
我觉得没有什么事 比这件事更重要吧
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

但是我觉得 事情到了这种地步 没有回旋的余地呀
HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.

除非上面把我换了
HSK 6
0:03s
chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn letrừ phi bên trên đổi tôi đi.

把你们客户资料交出来 我不知道你在说什么
HSK 5
0:03s
bǎ nǐ men kè hù zī liào jiāo chū lái wǒ bù zhī dào nǐ zài shuō shén meNộp thông tin khách hàng của các anh ra đây. Tôi không biết anh đang nói gì.

这事是你自己说 还是等我们查
HSK 3
0:03s
zhè shì shì nǐ zì jǐ shuō hái shì děng wǒ men cháchuyện này tự anh nói hay đợi chúng tôi điều tra?

那您直接给我吧 我爸让我来的
HSK 4
0:03s
nà nín zhí jiē gěi wǒ ba wǒ bà ràng wǒ lái deThế chú đưa luôn cho tôi đi, bố tôi bảo tôi tới mà.

给他送过去好一点
HSK 2
0:03s
gěi tā sòng guò qù hǎo yì diǎntự mang sang cho ông ấy thì hơn.

应该很快就会 查到这儿吧
HSK 3
0:03s
yīng gāi hěn kuài jiù huì chá dào zhè ér bachắc là sẽ điều tra đến đây nhanh thôi.

如果我没有猜错
HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ méi yǒu cāi cuòNếu như tôi đoán không lầm

不是 不是 那个 那个 瑶瑶 你听我说
HSK 1
0:03s
bú shì bú shì nà ge nà ge yáo yáo nǐ tīng wǒ shuōKhông phải, không phải thế. À, Dao Dao, cô nghe tôi nói.

但 但是我没有答应 我没有答应 那地下钱庄的事
HSK 5
0:03s
dàn dàn shì wǒ méi yǒu dā yìng wǒ méi yǒu dā yìng nà dì xià qián zhuāng de shìnhưng... nhưng tôi không đồng ý, tôi không đồng ý. Chuyện ngân hàng ngầm

跟我一点关系都没有
HSK 3
0:03s
gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒukhông liên quan đến tôi chút nào.

您别害怕 我爸说了 他特别理解
HSK 4
0:03s
nín bié hài pà wǒ bà shuō le tā tè bié lǐ jiěChú đừng sợ, bố tôi nói rồi, ông ấy rất thấu hiểu,

自己的命 掌握在别人手里的感觉
HSK 5
0:03s
zì jǐ de mìng zhǎng wò zài bié rén shǒu lǐ de gǎn juécảm giác tính mạng mình nằm trong tay người khác

我别的什么都不会 我只有跟着他
HSK 3
0:03s
wǒ bié de shén me dōu bú huì wǒ zhǐ yǒu gēn zhe tāngoài mê tiền hết, tôi chỉ có đi theo ông ấy

才有钱挣啊 瑶瑶 宋叔 你帮帮宋叔
HSK 5
0:03s
cái yǒu qián zhēng a yáo yáo sòng shū nǐ bāng bāng sòng shūmới kiếm được tiền mà, Dao Dao. - Chú Tống. - Cô giúp chú Tống đi.

帮帮宋叔 我知道 我知道 我知道 您先起来
HSK 3
0:03s
bāng bāng sòng shū wǒ zhī dào wǒ zhī dào wǒ zhī dào nín xiān qǐ lái- Giúp chú Tống đi. - Tôi biết. Tôi biết, tôi biết rồi. Chú đứng dậy đã.

您看您这干什么呀 来 快起来 您坐您坐
HSK 5
0:03s
nín kàn nín zhè gàn shén me ya lái kuài qǐ lái nín zuò nín zuòChú xem chú làm cái gì vậy? Mau đứng dậy, ngồi đi, ngồi đi.

您这不折煞我了吗
HSK 1
0:03s
nín zhè bù zhé shā wǒ le maChú làm vậy không phải làm tôi tổn thọ à?

我爸只是让我 来拿公司账目 不会把你怎么样的
HSK 3
0:03s
wǒ bà zhǐ shì ràng wǒ lái ná gōng sī zhàng mù bú huì bǎ nǐ zěn me yàng deBố tôi chỉ bảo tôi đến lấy sổ sách công ty thôi, không làm gì chú đâu.