Cách dùng "我跟我自己生气呢" (wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我自己生气呢
mình đang tức giận với chính mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:33
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是觉得自己特别丢人 | wǒ shì jué de zì jǐ tè bié diū rén | Mình cảm thấy mình rất mất mặt, |
| 2▶ | 我跟我自己生气呢 | wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì ne | mình đang tức giận với chính mình. |
| 3 | 你还是生我的气吧 | nǐ hái shì shēng wǒ de qì ba | Thôi cậu cứ giận mình đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 5 of 10)
HSK 1
0:03s
táng càn jīn tiān yǒu shì tā jiù ràng wǒ láiHôm nay Đường Xán có việc nên cậu ấy nói mình đến.

HSK 3
0:03s
nǐ xiān zuò huì er wǒ kā fēi dōu gěi nǐ diǎn hǎo leCậu ngồi một lát đã. Mình gọi cafe cho cậu rồi đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ bié nào le wǒ hái yǒu jí shì ne nǐ gěi wǒCậu đừng phá nữa. Mình còn việc gấp, đưa cho mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu shuō shì nǐ de cuò nǐ rén jiàn rén àiMình chưa từng nói là lỗi của cậu. Cậu ai gặp cũng thích,

HSK 2
0:03s
shì wǒ de wèn tí zhè zhǒng shì qíng zěn me shì nǐ de wèn tí alà vấn đề ở mình. Chuyện như thế này thì sao là vấn đề của cậu được?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ xiàn zài yào gēn nǐ men huí qù yì qǐ zhùHơn nữa, bây giờ mình còn phải ở chung với các cậu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me huì jué de wǒ men huì kàn nǐ xiào huà neSao cậu lại cảm thấy bọn mình xem cậu là trò cười chứ?

HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu ràng wǒ huí lái wǒ jiù shén me shí hòu huí láibao giờ cậu cho mình quay lại thì lúc đó mình quay lại.

HSK 5
0:03s
nǐ chū lái zhù bù jiù shì wèi le duǒ nǐ mā maCậu ra ngoài ở chẳng phải là để trốn mẹ cậu à?







