Cách dùng "我跟我自己生气呢" (wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我自己生气呢
mình đang tức giận với chính mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:33
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是觉得自己特别丢人 | wǒ shì jué de zì jǐ tè bié diū rén | Mình cảm thấy mình rất mất mặt, |
| 2▶ | 我跟我自己生气呢 | wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì ne | mình đang tức giận với chính mình. |
| 3 | 你还是生我的气吧 | nǐ hái shì shēng wǒ de qì ba | Thôi cậu cứ giận mình đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
tā de kā fēi diàn kāi zài gāo zhōng xué xiào fù jìnTiệm cafe của thằng bé mở gần trường cấp ba.

HSK 5
0:03s
jiē sòng hái zi de chē jiù néng bǎ lù dōu dǔ lethì xe đưa đón học sinh có thể làm ùn tắc đường.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn zài tā yīng gāi shì rù bù fū chūthì bây giờ chắc là thằng bé tiền vào không bằng tiền bỏ ra.

HSK 3
0:03s
tā yě méi gēn wǒ shuō guò wǒ bù qīng chǔ aThằng bé cũng không nói với tôi, tôi không rõ lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ de yí gè jiě mèi shì lián suǒ kā fēi diàn de jīng lǐMột người chị em của tôi có kinh doanh một chuỗi cửa hàng cafe.

HSK 2
0:03s
wǒ dōu gēn tā shuō hǎo le ràng tā bāng yī xià mángTôi đã nói với cô ấy nhờ đến giúp rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ xiǎng bāng zi qiū nǐ jiù zhí jiē gēn tā shuō ma nǐ háiCô muốn giúp Tử Thu thì cứ nói thẳng với thằng bé, sao cô còn

HSK 6
0:03s
wǒ zì jǐ dǎ dī yú wán cì quán zé chū qù leĐây là cá viên tôi tự làm, đã lấy hết xương ra rồi,










