Cách dùng "一会儿我推给你" (yī huì er wǒ tuī gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一会儿我推给你
Lát nữa tôi gửi qua cho anh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都跟她说好了 让她帮一下忙 | wǒ dōu gēn tā shuō hǎo le ràng tā bāng yī xià máng | Tôi đã nói với cô ấy nhờ đến giúp rồi. |
| 2▶ | 一会儿我推给你 | yī huì er wǒ tuī gěi nǐ | Lát nữa tôi gửi qua cho anh, |
| 3 | 你再把她的微信 推给子秋 行 就说是你的朋友 | nǐ zài bǎ tā de wēi xìn tuī gěi zi qiū xíng jiù shuō shì nǐ de péng yǒu | rồi anh lại đưa Wechat của cô ấy cho Tử Thu. Được. Cứ nói là bạn của anh. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ lǎo pó qù shì èr shí nián le nǐ yì zhí méi yǒu qǔVợ anh mất đã 20 năm, anh vẫn không lấy vợ,

HSK 4
0:03s
zì jǐ yǎng hái zi bù suàn hái bāng lín jū men yǎng hái zitự mình nuôi con cũng thôi, lại còn nuôi cả con của hàng xóm.

HSK 4
0:03s
qí shí gěi wǒ jiè shào de rén lǐ miàn a tiáo jiàn hǎo de yǒu de shìThật ra, trong số những người được giới thiệu cho tôi, người có điều kiện tốt cũng có,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
lái zuò zuò zuò wǒ gěi nǐ ná diǎn wǒ gāng lǔ de huā shēngNào, ngồi đi, ngồi đi. Để tôi lấy cho cô đậu phộng tôi mới kho.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò wǒ zǒng jué de zhào huá guāng zhè ge hùn dàn yǒu diǎn wèn tíNhưng tôi cứ cảm thấy tên khốn Triệu Hoa Quang có vấn đề.

HSK 3
0:03s
nǐ yīng gāi zhī dào wǒ qián jǐ tiān qù zi qiū de kā fēi diànChắc anh cũng biết mấy hôm trước tôi đã đến tiệm cafe của Tử Thu








