Cách dùng "我也要让你血债血偿" (wǒ yě yào ràng nǐ xuè zhài xuè cháng) trong hội thoại tiếng Trung
我也要让你血债血偿
ta cũng sẽ bắt ngươi phải trả bằng máu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
zòng纵
shǐ使
fěn粉
shēn身
suì碎
gǔ骨
“dù có tan xương nát thịt,”
LINE 0212:35
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
yào要
ràng让
nǐ你
xuè血
zhài债
xuè血
cháng偿
“ta cũng sẽ bắt ngươi phải trả bằng máu.”
LINE 0313:03
jià驾
“Đi!”
Show Information