Cách dùng "向死而生" (xiàng sǐ ér shēng) trong hội thoại tiếng Trung
向死而生
Hướng về cái chết để tìm đường sống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:02
tóng同
shēng生
gòng共
sǐ死
“Cùng sống cùng chết.”
LINE 0207:04
PLAYING SCENExiàng向
sǐ死
ér而
shēng生
“Hướng về cái chết để tìm đường sống.”
LINE 0307:07
zhū诸
wèi位
“Các vị,”
Show Information