Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不行就再加点料" (bù xíng jiù zài jiā diǎn liào) trong hội thoại tiếng Trung

不行就再加点料

bù xíng jiù zài jiā diǎn liào

Không được thì thêm chút gia vị nữa

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
40:02
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他不信也得信tā bù xìn yě dé xìnHắn không tin cũng phải tin
2不行就再加点料bù xíng jiù zài jiā diǎn liàoKhông được thì thêm chút gia vị nữa
3你从哪儿看出来的nǐ cóng nǎ ér kàn chū lái deAnh nhìn ra từ đâu?

More Clips From Episode

Total 74 clips (Page 1 of 4)
明知案件现场有潜在危险 为什么还要往前冲
HSK 7
0:03s
míng zhī àn jiàn xiàn chǎng yǒu qián zài wēi xiǎn wèi shén me hái yào wǎng qián chōngRõ biết hiện trường vụ án có nguy hiểm tiềm ẩn tại sao còn lao tới
师父 我是个警察 在那种情况下我必须得冲上去
HSK 6
0:03s
shī fù wǒ shì gè jǐng chá zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ bì xū dé chōng shàng qùSếp, con là cảnh sát Trong tình huống đó con phải lao lên
告诉你多少次 遇事要冷静
HSK 4
0:03s
gào sù nǐ duō shǎo cì yù shì yào lěng jìngNói với cậu bao nhiêu lần rồi gặp việc phải bình tĩnh
我们破案动的是脑子 不是胆子
HSK 7
0:03s
wǒ men pò àn dòng de shì nǎo zi bú shì dǎn ziChúng ta phá án dùng cái đầu không phải cái gan
什么时候再进一步啊 进一步
HSK 5
0:03s
shén me shí hòu zài jìn yí bù a jìn yí bùKhi nào thì tiến thêm một bước nữa Tiến thêm một bước
是时候让他知道 我们下一步的计划了
HSK 4
0:03s
shì shí hòu ràng tā zhī dào wǒ men xià yī bù de jì huà leĐã đến lúc để ông ta biết kế hoạch tiếp theo của chúng ta rồi
到时候他只会求着咱们
HSK 6
0:03s
dào shí hòu tā zhǐ huì qiú zhe zán menĐến lúc đó hắn chỉ còn biết cầu xin chúng ta
警察也是人嘛 明天再弄 走
HSK 6
0:03s
jǐng chá yě shì rén ma míng tiān zài nòng zǒuCảnh sát cũng là người mà Mai làm tiếp, đi thôi
我 我故意不关的 我就想着吃完饭
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ gù yì bù guān de wǒ jiù xiǎng zhe chī wán fànTôi, tôi cố tình không tắt đấy Tôi chỉ nghĩ ăn cơm xong
这几个月就希望能够平平安安 顺顺当当
HSK 4
0:03s
zhè jǐ gè yuè jiù xī wàng néng gòu píng píng ān ān shùn shùn dāng dāngMấy tháng này chỉ mong được bình an thuận lợi
那要不然我一会儿去看看他
HSK 2
0:03s
nà yào bù rán wǒ yī huì er qù kàn kàn tāThế không thì lát nữa tôi qua thăm chú
你啊 别老一个人硬撑着
HSK 3
0:03s
nǐ a bié lǎo yí gè rén yìng chēng zheCậu này Đừng có lúc nào cũng một mình gồng gánh
咱们要不要再抱一只啊
HSK 4
0:03s
zán men yào bù yào zài bào yī zhī aChúng ta có nên ôm thêm một con không
我最近工作忙 我都没来看您
HSK 3
0:03s
wǒ zuì jìn gōng zuò máng wǒ dōu méi lái kàn nínDạo này cháu công việc bận cháu đều chưa đến thăm chú
人这一辈子就是一把尘土
HSK 6
0:03s
rén zhè yī bèi zi jiù shì yī bǎ chén tǔđời người chỉ là một nắm bụi trần
入了海啊 什么都没了
HSK 4
0:03s
rù le hǎi a shén me dōu méi levào biển rồi chẳng còn gì nữa
真乖 我们再吃一颗好不好
HSK 7
0:03s
zhēn guāi wǒ men zài chī yī kē hǎo bù hǎoNgoan quá Chúng ta ăn thêm một viên nữa được không
你怎么来了 特意来看你的
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me lái le tè yì lái kàn nǐ deCậu sao lại đến Cố ý đến thăm cậu đấy
我看你宿舍东西都拿走了 怎么回事
HSK 5
0:03s
wǒ kàn nǐ sù shè dōng xī dōu ná zǒu le zěn me huí shìTôi thấy đồ đạc trong ký túc xá của cậu đã dọn sạch rồi. Chuyện gì vậy?
我之前是挺嫌你烦
HSK 6
0:03s
wǒ zhī qián shì tǐng xián nǐ fánTrước đây tôi đúng là chê cậu phiền thật.