Cách dùng "不然追不上他们" (bù rán zhuī bù shàng tā men) trong hội thoại tiếng Trung
不然追不上他们
nếu không sẽ không đuổi kịp họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
28:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我得走了 | wǒ dé zǒu le | ta phải đi đây, |
| 2▶ | 不然追不上他们 | bù rán zhuī bù shàng tā men | nếu không sẽ không đuổi kịp họ. |
| 3 | 那你说 | nà nǐ shuō | Thế nàng nói |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















