Cách dùng "当初你跟我说" (dāng chū nǐ gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
当初你跟我说
Lúc trước ông nói với ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
43:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才没能让宵小有可乘之机 | cái méi néng ràng xiāo xiǎo yǒu kě chéng zhī jī | mới không để kẻ xấu lợi dụng sơ hở. |
| 2▶ | 当初你跟我说 | dāng chū nǐ gēn wǒ shuō | Lúc trước ông nói với ta |
| 3 | 你是东宫的人 | nǐ shì dōng gōng de rén | ông là người của Đông Cung, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















