Cách dùng "当初你跟我说" (dāng chū nǐ gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
当初你跟我说
Lúc trước ông nói với ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
43:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才没能让宵小有可乘之机 | cái méi néng ràng xiāo xiǎo yǒu kě chéng zhī jī | mới không để kẻ xấu lợi dụng sơ hở. |
| 2▶ | 当初你跟我说 | dāng chū nǐ gēn wǒ shuō | Lúc trước ông nói với ta |
| 3 | 你是东宫的人 | nǐ shì dōng gōng de rén | ông là người của Đông Cung, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 7 of 13)
HSK 7
0:03s
nǐ wǒ jiù shì yì qǐ dǎ guò zhàng de zhàn yǒuchúng ta là chiến hữu từng đánh trận cùng nhau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì fū rén zhàng nèi fā xiàn de yī fēng liú shūĐây là bức thư tìm thấy trong lều phu nhân.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men měi rì cāo xīn de jiù zhǐ yǒu chái mǐ yóu yánngày nào chúng ta cũng chỉ lo cơm ăn áo mặc.

HSK 1
0:03s












