Cách dùng "你我就是一起打过仗的战友" (nǐ wǒ jiù shì yì qǐ dǎ guò zhàng de zhàn yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你我就是一起打过仗的战友
chúng ta là chiến hữu từng đánh trận cùng nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
21:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但现在 | dàn xiàn zài | nhưng bây giờ |
| 2▶ | 你我就是一起打过仗的战友 | nǐ wǒ jiù shì yì qǐ dǎ guò zhàng de zhàn yǒu | chúng ta là chiến hữu từng đánh trận cùng nhau. |
| 3 | 一路保重 | yī lù bǎo zhòng | Bảo trọng. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















