Cách dùng "还有仙女姐姐" (hái yǒu xiān nǚ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
还有仙女姐姐
cả tiên nữ tỷ tỷ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
9:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐 我想宝儿了 | ā jiě wǒ xiǎng bǎo ér le | Tỷ tỷ, ta nhớ Bảo Nhi rồi, |
| 2▶ | 还有仙女姐姐 | hái yǒu xiān nǚ jiě jiě | cả tiên nữ tỷ tỷ nữa. |
| 3 | 我也想他们了 | wǒ yě xiǎng tā men le | Ta cũng nhớ họ rồi. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 11 of 13)
HSK 5
0:03s
tā de xìng zi jiù biàn dé rú wán shí bān chòu yìngtính tình của nó trở nên ngoan cố, bướng bỉnh,

HSK 4
0:03s
yǐ hòu nǐ yù dào wēi xiǎn de shí hòu jiù chuī tāSau này nếu huynh gặp nguy hiểm thì thổi nó,

HSK 1
0:03s
















