Cách dùng "快起 请起 请起" (kuài qǐ qǐng qǐ qǐng qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
快起 请起 请起
Mau đứng dậy, đứng dậy, đứng dậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 受女儿一拜 | shòu nǚ ér yī bài | xin nhận một lạy của con. |
| 2▶ | 快起 请起 请起 | kuài qǐ qǐng qǐ qǐng qǐ | Mau đứng dậy, đứng dậy, đứng dậy. |
| 3 | 快快起来 | kuài kuài qǐ lái | Mau, mau đứng dậy. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















