Cách dùng "你身上其他硌伤都是乌青的" (nǐ shēn shàng qí tā gè shāng dōu shì wū qīng de) trong hội thoại tiếng Trung
你身上其他硌伤都是乌青的
những vết thương khác trên người cô đều bầm tím,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
46:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不太像 | bù tài xiàng | Không giống lắm, |
| 2▶ | 你身上其他硌伤都是乌青的 | nǐ shēn shàng qí tā gè shāng dōu shì wū qīng de | những vết thương khác trên người cô đều bầm tím, |
| 3 | 只有这一块伤 | zhǐ yǒu zhè yī kuài shāng | chỉ có vết thương này |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















