Cách dùng "让老头我好好看看你" (ràng lǎo tóu wǒ hǎo hǎo kàn kàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
让老头我好好看看你
để ta nhìn kỹ xem nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来来来 嘴巴甜的小丫头 | lái lái lái zuǐ bā tián de xiǎo yā tou | Nào, nào, nào, tiểu nha đầu dẻo miệng, |
| 2▶ | 让老头我好好看看你 | ràng lǎo tóu wǒ hǎo hǎo kàn kàn nǐ | để ta nhìn kỹ xem nào. |
| 3 | 这丫头的福泽丰厚啊 | zhè yā tou de fú zé fēng hòu a | Nha đầu này có phúc lắm đây. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















