Cách dùng "他肯定绑也会把你跟他绑一块的" (tā kěn dìng bǎng yě huì bǎ nǐ gēn tā bǎng yī kuài de) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定绑也会把你跟他绑一块的
thì dù phải trói chắc chắn hắn sẽ trói cô lại với hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是同他说 | nǐ yào shì tóng tā shuō | Nếu cô nói với hắn |
| 2▶ | 他肯定绑也会把你跟他绑一块的 | tā kěn dìng bǎng yě huì bǎ nǐ gēn tā bǎng yī kuài de | thì dù phải trói chắc chắn hắn sẽ trói cô lại với hắn. |
| 3 | 我知道 | wǒ zhī dào | Ta biết chứ. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















