Cách dùng "我给你取一字" (wǒ gěi nǐ qǔ yī zì) trong hội thoại tiếng Trung
我给你取一字
[Sơn Quân] Ta đặt tên tự cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是压了锐气 | dàn shì yā le ruì qì | nhưng lại kìm hãm mất nhuệ khí. |
| 2▶ | 我给你取一字 | wǒ gěi nǐ qǔ yī zì | [Sơn Quân] Ta đặt tên tự cho con. |
| 3 | 山君 | shān jūn | Sơn Quân? |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 3 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.
















