Cách dùng "我娘亲跟我说过" (wǒ niáng qīn gēn wǒ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
我娘亲跟我说过
Mẹ ta từng nói với ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
24:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 愁什么 | chóu shén me | lo gì? |
| 2▶ | 我娘亲跟我说过 | wǒ niáng qīn gēn wǒ shuō guò | Mẹ ta từng nói với ta, |
| 3 | 夫妻之间 | fū qī zhī jiān | phu thê |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 7 of 13)
HSK 7
0:03s
nǐ wǒ jiù shì yì qǐ dǎ guò zhàng de zhàn yǒuchúng ta là chiến hữu từng đánh trận cùng nhau.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì fū rén zhàng nèi fā xiàn de yī fēng liú shūĐây là bức thư tìm thấy trong lều phu nhân.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men měi rì cāo xīn de jiù zhǐ yǒu chái mǐ yóu yánngày nào chúng ta cũng chỉ lo cơm ăn áo mặc.

HSK 1
0:03s












