Cách dùng "只要是你送的" (zhǐ yào shì nǐ sòng de) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐyàoshìsòngde

dù có độc

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就算是下毒jiù suàn shì xià dúMiễn là cô tặng,
2只要是你送的zhǐ yào shì nǐ sòng dedù có độc
3孤都会喝的gū dū huì hē dethì ta cũng ăn.

More Clips From Episode

Total 253 clips (Page 1 of 13)
您这是在找什么 我帮您
HSK 2
0:03s
nín zhè shì zài zhǎo shén me wǒ bāng nínngài đang tìm gì vậy, để ta giúp ngài.

此乃军事机密
HSK 7
0:03s
cǐ nǎi jūn shì jī mìĐây là bí mật quân sự.

军师 都四更天了
HSK 1
0:03s
jūn shī dōu sì gèng tiān leQuân sư, đã canh tư rồi.

您有伤在身 早些歇息
HSK 5
0:03s
nín yǒu shāng zài shēn zǎo xiē xiē xīNgài đang bị thương, nên nghỉ sớm đi.

老祖宗留下的规矩
HSK 6
0:03s
lǎo zǔ zōng liú xià de guī jǔQuy củ tổ tông truyền lại,

开刃必见血
HSK 5
0:03s
kāi rèn bì jiàn xuèkhai đao ắt phải thấy máu.

侯爷从来不信这种玄乎的东西
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

小主子 我们躲不了太久
HSK 5
0:03s
xiǎo zhǔ zi wǒ men duǒ bù liǎo tài jiǔTiểu chủ nhân, chúng ta không trốn được bao lâu.

若到了拼死一搏的地步
HSK 7
0:03s
ruò dào le pīn sǐ yī bó de dì bùNếu đến lúc phải liều chết một phen,

你看 这官道上的车辙
HSK 1
0:03s
nǐ kàn zhè guān dào shàng de chē zhéThúc xem, vết bánh xe trên quan đạo này

分明是前方刚有大军经过
HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

你是说我们可以求援
HSK 1
0:03s
nǐ shì shuō wǒ men kě yǐ qiú yuánÝ ngài là chúng ta có thể xin chi viện?

但万一刚过去的是随家军
HSK 5
0:03s
dàn wàn yī gāng guò qù de shì suí jiā jūnNhưng lỡ như là quân Tùy gia vừa đi qua

那岂不是自投罗网
HSK 1
0:03s
nà qǐ bù shì zì tóu luó wǎngthì chẳng phải tự chui đầu vào lưới sao?

小主子今年贵庚啊
HSK 2
0:03s
xiǎo zhǔ zi jīn nián guì gēng aNăm nay tiểu chủ nhân niên kỷ bao nhiêu?

原来你才是那个命定之人
HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ cái shì nà ge mìng dìng zhī rénHóa ra ngài mới là người định mệnh.

两害相较取其轻
HSK 5
0:03s
liǎng hài xiāng jiào qǔ qí qīnggiữa hai cái hại thì chọn cái nhẹ hơn.

你我可是死无葬身之地
HSK 3
0:03s
nǐ wǒ kě shì sǐ wú zàng shēn zhī dìe là hai ta sẽ chết không có chỗ chôn thân.

而是去搬救兵 去救我娘
HSK 7
0:03s
ér shì qù bān jiù bīng qù jiù wǒ niángmà là đi cầu viện binh cứu mẹ ta.

是 属下遵命
HSK 1
0:03s
shì shǔ xià zūn mìngVâng, thuộc hạ tuân lệnh.