Cách dùng "你寅年生" (nǐ yín nián shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你寅年生
Con sinh năm Dần,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
16:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 我送你一字 | zhè yàng wǒ sòng nǐ yī zì | Vậy đi, ta tặng con một chữ. |
| 2▶ | 你寅年生 | nǐ yín nián shēng | Con sinh năm Dần, |
| 3 | 肖虎 | xiào hǔ | cầm tinh con hổ, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















