Cách dùng "是我这个太医说了算" (shì wǒ zhè ge tài yī shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung
是我这个太医说了算
thái y ta đây nói mới tính.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
30:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有没有事 | yǒu méi yǒu shì | Có vấn đề hay không, |
| 2▶ | 是我这个太医说了算 | shì wǒ zhè ge tài yī shuō le suàn | thái y ta đây nói mới tính. |
| 3 | 转过去 | zhuǎn guò qù | Xoay qua. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















