Cách dùng "找人保护她的事就交给你了" (zhǎo rén bǎo hù tā de shì jiù jiāo gěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
找人保护她的事就交给你了
việc tìm người bảo vệ cô ấy giao cho huynh đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
32:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长公主要回京城了 | zhǎng gōng zhǔ yào huí jīng chéng le | Trưởng công chúa sắp về kinh thành, |
| 2▶ | 找人保护她的事就交给你了 | zhǎo rén bǎo hù tā de shì jiù jiāo gěi nǐ le | việc tìm người bảo vệ cô ấy giao cho huynh đấy. |
| 3 | 长公主已经答应樊娘子 | zhǎng gōng zhǔ yǐ jīng dā yìng fán niáng zǐ | Trưởng công chúa đã hứa với Phàn nương tử |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s
hóu yé cóng lái bù xìn zhè zhǒng xuán hū de dōng xīXưa nay hầu gia không tin những thứ huyền hoặc này.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēn míng shì qián fāng gāng yǒu dà jūn jīng guòrõ ràng là phía trước vừa có đại quân đi qua.

HSK 5
0:03s















