Cách dùng "把爸妈丢在农村" (bǎ bà mā diū zài nóng cūn) trong hội thoại tiếng Trung
把爸妈丢在农村
bỏ bố mẹ lại ở nông thôn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
36:47
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自己一个人在外面 吃香的喝辣的 | zì jǐ yí gè rén zài wài miàn chī xiāng de hē là de | Một mình ở ngoài đó ăn sung mặc sướng |
| 2▶ | 把爸妈丢在农村 | bǎ bà mā diū zài nóng cūn | bỏ bố mẹ lại ở nông thôn |
| 3 | 都七八十岁的人了 | dōu qī bā shí suì de rén le | Người ta đã bảy tám mươi tuổi rồi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gàn de nà xiē sǔn shì ér a rén shén gòng fènNhững chuyện bẩn thỉu mày làm đó Trời người đều phẫn nộ

HSK 3
0:03s
wǒ xíng nǐ xiě bù liǎo wǒ wèi shén me xiě bù liǎoTôi được Anh viết không nổi đâu Sao tôi lại không viết được?

HSK 4
0:03s
xiàn zài nǎ ge chū bǎn shè gǎn gěi nǐ chū shū aBây giờ nhà xuất bản nào dám in sách cho anh chứ

HSK 7
0:03s
nǐ rén mài nà me guǎng shì bú shì nǐ lù zi nà me yěAnh quan hệ rộng thế Đúng không Anh đường đi nước bước rộng thế

HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng yǒu bàn fǎ de xiāo rán xiāo rán shěng shěng baAnh nhất định có cách mà, Tiêu Nhiên Tiêu Nhiên Thôi đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè chū shēn a néng hùn dào jīn tiānVới cái xuất thân của anh Mà leo được đến ngày hôm nay

HSK 6
0:03s







