Cách dùng "你也算创下历史纪录了" (nǐ yě suàn chuàng xià lì shǐ jì lù le) trong hội thoại tiếng Trung
你也算创下历史纪录了
Mày cũng coi như lập kỷ lục lịch sử rồi đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
39:01
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就你干的那些损事儿啊 人神共愤 | jiù nǐ gàn de nà xiē sǔn shì ér a rén shén gòng fèn | Những chuyện bẩn thỉu mày làm đó Trời người đều phẫn nộ |
| 2▶ | 你也算创下历史纪录了 | nǐ yě suàn chuàng xià lì shǐ jì lù le | Mày cũng coi như lập kỷ lục lịch sử rồi đó |
| 3 | 你说你挑战什么不好 你去挑战中国几千年的孝文化 | nǐ shuō nǐ tiǎo zhàn shén me bù hǎo nǐ qù tiǎo zhàn zhōng guó jǐ qiān nián de xiào wén huà | Mày thích thách thức cái gì chẳng được Lại đi thách thức văn hóa hiếu đạo mấy nghìn năm của Trung Quốc |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè me dà rén zěn me hái wǎng zhuō zi shàng kè zì a nǐ kàn kànNgười lớn rồi mà Sao còn khắc chữ lên bàn vậy Nhìn xem này

HSK 4
0:03s
dào shí hòu zhè zhuō zi zài jiù nǐ dōu bù néng rēng aDù sau này cái bàn có cũ nát Cũng không được vứt đi đâu nhé

HSK 6
0:03s
bié qù le wēi xiǎn tā shǒu lǐ yǒu qiāng zǒuĐừng vào, nguy hiểm lắm Cô ta đang cầm súng Đi thôi

HSK 7
0:03s
nǐ bié gē zhè ér shuì le nǐ tīng nǐ xīn zàng tiào dé duō yǒu jìn aĐừng nằm ngủ ở đây nữa Nghe tim anh đập mạnh thế này

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào zhè hái zi gàn shá ya nǐ de shì ér nǐ zì jǐ jué dìng baGiữ đứa bé này để làm gì cơ chứ Chuyện của cô thì cô tự quyết định đi

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ yào zhè me jiǎng nǐ men zhè xiē dāng fù mǔ deCon biết ngay mà, mẹ lại nói vậy Mấy người làm cha làm mẹ

HSK 3
0:03s
nà ge wǒ men shǒu zāng le xǐ xǐ qù a xǐ xǐLà... Tay chúng tôi... ...bẩn rồi. Đi rửa đi, rửa đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn zán men zhè me duō nián dōu méi jiàn zhe neAnh xem, chúng ta đây Bao nhiêu năm rồi chẳng gặp nhau








