Cách dùng "司机师傅晕倒了 给我水" (sī jī shī fù yūn dǎo le gěi wǒ shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
司机师傅晕倒了 给我水
Tài xế ngất xỉu rồi Đưa nước cho tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
24:23
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孩子 来 | hái zi lái | Các em, lại đây |
| 2▶ | 司机师傅晕倒了 给我水 | sī jī shī fù yūn dǎo le gěi wǒ shuǐ | Tài xế ngất xỉu rồi Đưa nước cho tôi |
| 3 | 师傅 醒醒 师傅 快醒醒 | shī fù xǐng xǐng shī fù kuài xǐng xǐng | Chú ơi, tỉnh dậy đi Chú ơi, mau tỉnh dậy |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gàn de nà xiē sǔn shì ér a rén shén gòng fènNhững chuyện bẩn thỉu mày làm đó Trời người đều phẫn nộ

HSK 3
0:03s
wǒ xíng nǐ xiě bù liǎo wǒ wèi shén me xiě bù liǎoTôi được Anh viết không nổi đâu Sao tôi lại không viết được?

HSK 4
0:03s
xiàn zài nǎ ge chū bǎn shè gǎn gěi nǐ chū shū aBây giờ nhà xuất bản nào dám in sách cho anh chứ

HSK 7
0:03s
nǐ rén mài nà me guǎng shì bú shì nǐ lù zi nà me yěAnh quan hệ rộng thế Đúng không Anh đường đi nước bước rộng thế

HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng yǒu bàn fǎ de xiāo rán xiāo rán shěng shěng baAnh nhất định có cách mà, Tiêu Nhiên Tiêu Nhiên Thôi đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè chū shēn a néng hùn dào jīn tiānVới cái xuất thân của anh Mà leo được đến ngày hôm nay

HSK 6
0:03s







