Cách dùng "这是我唯一能为她做的一件事" (zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
这是我唯一能为她做的一件事
Đây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
7:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才是她的妈妈 | wǒ cái shì tā de mā mā | Tôi mới là mẹ của nó |
| 2▶ | 这是我唯一能为她做的一件事 | zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shì | Đây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó |
| 3 | 你不想见见柏庶 | nǐ bù xiǎng jiàn jiàn bǎi shù | Chị không muốn gặp Bách Thư sao |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gàn de nà xiē sǔn shì ér a rén shén gòng fènNhững chuyện bẩn thỉu mày làm đó Trời người đều phẫn nộ

HSK 3
0:03s
wǒ xíng nǐ xiě bù liǎo wǒ wèi shén me xiě bù liǎoTôi được Anh viết không nổi đâu Sao tôi lại không viết được?

HSK 4
0:03s
xiàn zài nǎ ge chū bǎn shè gǎn gěi nǐ chū shū aBây giờ nhà xuất bản nào dám in sách cho anh chứ

HSK 7
0:03s
nǐ rén mài nà me guǎng shì bú shì nǐ lù zi nà me yěAnh quan hệ rộng thế Đúng không Anh đường đi nước bước rộng thế

HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng yǒu bàn fǎ de xiāo rán xiāo rán shěng shěng baAnh nhất định có cách mà, Tiêu Nhiên Tiêu Nhiên Thôi đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè chū shēn a néng hùn dào jīn tiānVới cái xuất thân của anh Mà leo được đến ngày hôm nay

HSK 6
0:03s







