Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "抓贼呀" (zhuā zéi ya) trong hội thoại tiếng Trung

抓贼呀

zhuā zéi ya

Bắt trộm đây

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1跑步走pǎo bù zǒuChạy bước... đi
2抓贼呀zhuā zéi yaBắt trộm đây
3不许动 不许动 不许动 不许动bù xǔ dòng bù xǔ dòng bù xǔ dòng bù xǔ dòngKhông được cử động Không được cử động

More Clips From Episode

Total 98 clips (Page 3 of 5)
我好不容易 盼来这个机会
HSK 3
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì pàn lái zhè ge jī huìAnh khó khăn lắm mới mong chờ được cơ hội này
你为什么就不能 理解一下我呢
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me jiù bù néng lǐ jiě yī xià wǒ neTại sao em lại không thể thông cảm cho anh một chút?
我还要为你付出多少 你知不知道
HSK 5
0:03s
wǒ hái yào wèi nǐ fù chū duō shǎo nǐ zhī bù zhī dàoAnh còn phải hy sinh bao nhiêu nữa cho em Em có biết không
请你不要质疑 你在我心里的 位置和分量
HSK 7
0:03s
qǐng nǐ bú yào zhì yí nǐ zài wǒ xīn lǐ de wèi zhì hé fèn liàngXin anh đừng nghi ngờ vị trí và sức nặng của anh trong lòng em
还真是 烟钱
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì yān qiánĐúng thật Tiền thuốc
茶叶蛋你俩吃吗 不用 不用 不用
HSK 4
0:03s
chá yè dàn nǐ liǎ chī ma bù yòng bù yòng bù yòngTrứng trà, hai cậu ăn không? Không, không, không cần
来 你别找了 别找了 好 谢谢老板啊
HSK 5
0:03s
lái nǐ bié zhǎo le bié zhǎo le hǎo xiè xiè lǎo bǎn aNày, đừng thối lại, đừng thối Được, cảm ơn chủ quán nhé
他们看录像 这票钱少一块
HSK 6
0:03s
tā men kàn lù xiàng zhè piào qián shǎo yī kuàiHọ xem băng Tiền vé thiếu một đồng
然后回来喝个喜酒 昨天刚到
HSK 7
0:03s
rán hòu huí lái hē gè xǐ jiǔ zuó tiān gāng dàoNên về uống rượu mừng Hôm qua mới tới
来来来 我请客 来来来 我请 来 走 里面请
HSK 3
0:03s
lái lái lái wǒ qǐng kè lái lái lái wǒ qǐng lái zǒu lǐ miàn qǐngNào nào nào, tôi mời Nào nào nào Tôi mời Nào, đi, mời vào trong
挣了多少钱啊 这是 肯定没少挣
HSK 5
0:03s
zhēng le duō shǎo qián a zhè shì kěn dìng méi shǎo zhēngKiếm được bao nhiêu tiền thế này? Chắc chắn kiếm không ít
志强 没事吧 没事 没事 这是箱子上有刺
HSK 6
0:03s
zhì qiáng méi shì ba méi shì méi shì zhè shì xiāng zi shàng yǒu cìChí Cường Không sao chứ? Không sao, không sao Là do thùng có gai
扎着手了 我们帮你吧 高厂长 不用 不用 你说
HSK 6
0:03s
zhā zhuó shǒu le wǒ men bāng nǐ ba gāo chǎng zhǎng bù yòng bù yòng nǐ shuōĐâm vào tay rồi Chúng tôi giúp bác nhé Giám đốc Cao Không cần, không cần, cậu nói xem
多不好意思 你说这 没事 没什么不好意思
HSK 2
0:03s
duō bù hǎo yì sī nǐ shuō zhè méi shì méi shén me bù hǎo yì sīNgại quá, cậu nói xem Không sao Có gì mà ngại
好嘞 太重了 慢点 慢点
HSK 4
0:03s
hǎo lei tài zhòng le màn diǎn màn diǎnĐược rồi, nặng quá Chậm thôi, chậm thôi
这 这边 这边 谢谢 谢谢 转 转 转
HSK 1
0:03s
zhè zhè biān zhè biān xiè xiè xiè xiè zhuǎn zhuǎn zhuǎnNày... bên này Bên này Cảm ơn, cảm ơn, rẽ, rẽ, rẽ
走 可千万小心啊 千万小心
HSK 4
0:03s
zǒu kě qiān wàn xiǎo xīn a qiān wàn xiǎo xīnĐi Nhất định phải cẩn thận nhé Nhất định cẩn thận
对了 等会儿 等会儿 那个
HSK 1
0:03s
duì le děng huì er děng huì er nà geÀ đúng rồi, đợi chút, đợi chút Cái này
这多亏你们了 谢谢啊 谢谢高厂长
HSK 6
0:03s
zhè duō kuī nǐ men le xiè xiè a xiè xiè gāo chǎng zhǎngNhờ có các cậu đấy Cảm ơn nhé Cảm ơn giám đốc Cao
好 谢谢 再见 谢谢 没有 没有
HSK 1
0:03s
hǎo xiè xiè zài jiàn xiè xiè méi yǒu méi yǒuVâng, cảm ơn Tạm biệt, cảm ơn Không có, không có