Cách dùng "干啥呀" (gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung

gànsháya

Làm gì vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
9:15
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我看你咋没想到呢wǒ kàn nǐ zǎ méi xiǎng dào neTao xem mày làm sao mà ngờ được.
2干啥呀gàn shá yaLàm gì vậy?
3这回好了啊zhè huí hǎo le aGiờ thì hay rồi.

More Clips From Episode

Total 34 clips (Page 2 of 2)
得双手 把着点
HSK 3
0:03s
dé shuāng shǒu bǎ zhe diǎnPhải giữ vô lăng bằng cả hai tay.

手 手刹忘放了
HSK 3
0:03s
shǒu shǒu shā wàng fàng leQuên... quên nhả phanh tay.

那美金怎么就不能要呢
HSK 2
0:03s
nà měi jīn zěn me jiù bù néng yào ne- sao lại không nhận tiền đô. - Thôi được rồi.

你开快点啊
HSK 2
0:03s
nǐ kāi kuài diǎn aAnh chạy nhanh lên đi.

看他下一步怎么办
HSK 3
0:03s
kàn tā xià yī bù zěn me bànxem bước tiếp theo hắn định làm gì.

接 接接接
HSK 3
0:03s
jiē jiē jiē jiēNghe, nghe đi.

那只是出了一点小意外
HSK 5
0:03s
nà zhǐ shì chū le yì diǎn xiǎo yì wàiChỉ là xảy ra chút chuyện ngoài ý muốn thôi.

我早晚把这药给戒了
HSK 7
0:03s
wǒ zǎo wǎn bǎ zhè yào gěi jiè lesớm muộn tôi cũng phải cai được thuốc này.

那万一再发病呢
HSK 6
0:03s
nà wàn yī zài fā bìng neNhỡ lại phát bệnh thì sao?

这也不像啊
HSK 3
0:03s
zhè yě bù xiàng aCái này cũng không giống lắm.

你这更不像了啊
HSK 3
0:03s
nǐ zhè gèng bù xiàng le aCái của anh còn càng không giống hơn.

这不是之前那盲人吗
HSK 6
0:03s
zhè bú shì zhī qián nà máng rén maĐây chẳng phải người mù hồi sáng sao?

要是普通的街溜子
HSK 4
0:03s
yào shì pǔ tōng de jiē liū ziNếu chỉ là đám đầu đường xó chợ bình thường,

局长让你干啥偏不干啥
HSK 7
0:03s
jú zhǎng ràng nǐ gàn shá piān bù gàn sháCục phó bảo cô làm gì là y như rằng cô lại không làm.