Cách dùng "干啥呀" (gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呀
Làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
9:15
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看你咋没想到呢 | wǒ kàn nǐ zǎ méi xiǎng dào ne | Tao xem mày làm sao mà ngờ được. |
| 2▶ | 干啥呀 | gàn shá ya | Làm gì vậy? |
| 3 | 这回好了啊 | zhè huí hǎo le a | Giờ thì hay rồi. |
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 1 of 2)
HSK 1
0:03s
yǒu zài yī zài èr♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai]


















