Cách dùng "你这更不像了啊" (nǐ zhè gèng bù xiàng le a) trong hội thoại tiếng Trung
你这更不像了啊
Cái của anh còn càng không giống hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
33:41
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这也不像啊 | zhè yě bù xiàng a | Cái này cũng không giống lắm. |
| 2▶ | 你这更不像了啊 | nǐ zhè gèng bù xiàng le a | Cái của anh còn càng không giống hơn. |
| 3 | 万一让人家认出来 | wàn yī ràng rén jiā rèn chū lái | Lỡ bị người ta nhận ra |
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 1 of 2)
HSK 1
0:03s
yǒu zài yī zài èr♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai]


















