Cách dùng "我早晚把这药给戒了" (wǒ zǎo wǎn bǎ zhè yào gěi jiè le) trong hội thoại tiếng Trung
我早晚把这药给戒了
sớm muộn tôi cũng phải cai được thuốc này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当时我发誓 | dāng shí wǒ fā shì | Khi đó tôi đã thề, |
| 2▶ | 我早晚把这药给戒了 | wǒ zǎo wǎn bǎ zhè yào gěi jiè le | sớm muộn tôi cũng phải cai được thuốc này. |
| 3 | 建仁 | jiàn rén | Kiến Nhân, |
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 1 of 2)
HSK 1
0:03s
yǒu zài yī zài èr♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai]


















