Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我没撑住" (wǒ méi chēng zhù) trong hội thoại tiếng Trung

我没撑住

wǒ méi chēng zhù

Con đã không trụ nổi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起duì bù qǐCon xin lỗi.
2我没撑住wǒ méi chēng zhùCon đã không trụ nổi.
3你撑住了 娃nǐ chēng zhù le wáCon đã trụ được rồi, con à.

More Clips From Episode

Total 134 clips (Page 2 of 7)
对 对 对 人家命好
HSK 6
0:03s
duì duì duì rén jiā mìng hǎoỪ ừ ừ, người ta số tốt.
拿你的命跟人的命换一换 你换不 你换不
HSK 3
0:03s
ná nǐ de mìng gēn rén de mìng huàn yī huàn nǐ huàn bù nǐ huàn bùĐem số cô đổi với số nó đi, cô có đổi không? Cô có đổi không?
狗腿子 跟你有什么关系
HSK 3
0:03s
gǒu tuǐ zi gēn nǐ yǒu shén me guān xìĐồ chó săn. Liên quan gì tới cô?
我跟你们讲 你们有一个算一个
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ men jiǎng nǐ men yǒu yí gè suàn yí gèTôi nói cho mà biết, mấy người không sót một ai,
吃着碗里 看着锅里的 米也要 面也要
HSK 5
0:03s
chī zhe wǎn lǐ kàn zhe guō lǐ de mǐ yě yào miàn yě yàoăn trong bát còn dòm trong nồi, gạo cũng muốn, mì cũng muốn.
不可能什么细糠都让你们吃了 对
HSK 2
0:03s
bù kě néng shén me xì kāng dōu ràng nǐ men chī le duìĐâu thể cái gì ngon cũng tới phần mấy người. Đúng.
我让肉丝噎死也值了
HSK 4
0:03s
wǒ ràng ròu sī yē sǐ yě zhí leTôi nghẹn thịt mà chết cũng đáng.
倒 倒上再来点 庆祝 庆祝 干
HSK 4
0:03s
dào dào shàng zài lái diǎn qìng zhù qìng zhù gànRót, rót thêm chút nữa đi. Chúc mừng, chúc mừng. Cạn.
可惜你舅他不在这儿 娃
HSK 4
0:03s
kě xī nǐ jiù tā bù zài zhè ér wáTiếc là cậu con không có ở đây. Con à,
你先 要不热着 喝的时候找你要
HSK 3
0:03s
nǐ xiān yào bù rè zhe hē de shí hòu zhǎo nǐ yàoChị cứ hâm nóng giùm, khi nào uống sẽ tìm chị lấy.
谢谢姨 没事 快坐下 坐下
HSK 6
0:03s
xiè xiè yí méi shì kuài zuò xià zuò xiàCảm ơn dì. Không sao, mau ngồi xuống đi.
你坐下来 你看你那个样子
HSK 4
0:03s
nǐ zuò xià lái nǐ kàn nǐ nà ge yàng ziCháu ngồi xuống đi, nhìn bộ dạng kìa.
苟师 我得回去了 你要去哪儿啊
HSK 2
0:03s
gǒu shī wǒ dé huí qù le nǐ yào qù nǎ ér aSư phụ Cẩu, con phải đi rồi. Cháu định đi đâu hả?
你啥时候跟苟师学的戏
HSK 5
0:03s
nǐ shá shí hòu gēn gǒu shī xué de xìCháu học hát với Sư phụ Cẩu khi nào vậy?
我竟然什么都不知道
HSK 4
0:03s
wǒ jìng rán shén me dōu bù zhī dàoVậy mà dì lại chẳng hề hay biết.
苟师谁都不让说
HSK 2
0:03s
gǒu shī shéi dōu bù ràng shuōSư phụ Cẩu cấm nói với ai.
那时候你自己都自身难保
HSK 2
0:03s
nà shí hòu nǐ zì jǐ dōu zì shēn nán bǎoHồi đó dì còn lo thân chẳng xong.
一眨眼的工夫 你都长大了
HSK 6
0:03s
yī zhǎ yǎn de gōng fu nǐ dōu zhǎng dà leMới chớp mắt mà cháu đã lớn rồi.
我觉得我都不认识你了
HSK 1
0:03s
wǒ jué de wǒ dōu bù rèn shí nǐ leDì cảm thấy không còn nhận ra cháu nữa.
我到现在头都是蒙的
HSK 7
0:03s
wǒ dào xiàn zài tóu dōu shì méng deĐến giờ đầu cháu vẫn còn quay cuồng.